--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
giãy
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
giãy
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: giãy
+ verb
to strive; to struggle
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "giãy"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"giãy"
:
giày
giãy
giây
giẩy
giấy
giữ ý
Những từ có chứa
"giãy"
:
giãy
giãy chết
giãy giụa
giãy nẩy
Lượt xem: 469
Từ vừa tra
+
giãy
:
to strive; to struggle
+
cam chịu
:
to reconcile; to be content withcam chịu số phận của mìnhto accept one's fate with resignation
+
copper rockfish
:
loài cá đá miền ven biển Thái Bình Dương thuộc Bắc Mỹ
+
classical haemophilia
:
bệnh rối loạn đông máu do gen di truyền.
+
ra mồm
:
Raise one's voice against (in protest)Ai nói gì anh mà ra mồmWhy do you protest? Nobody has said anything against you