góa
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: góa+ adjective
- widowed
- cô ta còn ở góa
She remained a widow
- góa vợ
widower
- cô ta còn ở góa
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "góa"
Lượt xem: 374
Từ vừa tra