--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ habilimented chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
wearied
:
mệt, mệt mỏi, mệt nhọc
+
cut-price
:
hạ giá, giảm giá
+
đẻ non
:
Be born prematurely; be delivered prematurelyThằng bé đẻ hoangThe boy was born prematurely, the boy was a premature babyBà ấy đẻ nonShe was delivered prematurelyCon bò cái đẻ nonThe cow slipped her calf
+
đàn anh
:
One's seniors' rankAnh ta là bậc đàn anh chúng tôiHe ranks among our seniors
+
thuyết giáo
:
to preach