--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ hellhole chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ammonitic
:
thuộc, liên quan tới một bộ động vật thân mềm đã hóa thạch
+
kago
:
cái cáng (Nhật bản)
+
tiểu luận
:
essay
+
chùi
:
To rub off, to scrape offchùi chân vào bãi cỏto scrape one's feet clean on the grasschùi vết bẩnto rub off a smear
+
dạt dào
:
cũng nói dào dạt Overflow, overbrimSóng vỗ dạt dào hai bên mạn thuyềnAves were lapping against and overflowing the sides of the boatLòng dạt dào tình quêA heart overflowing with homesickness