--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
hoarder
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
hoarder
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: hoarder
Phát âm : /'hɔ:də/
+ danh từ
kẻ tích trữ
Lượt xem: 452
Từ vừa tra
+
hoarder
:
kẻ tích trữ
+
mineralise
:
khoáng hoá
+
lending
:
sự cho vay, sự cho mượn
+
elias howe
:
Elias Howe (1819-1867) nhà kỹ thuật may nổi tiếng người Mỹ.
+
kèn cựa
:
Envy (someone) from the smallest thingKèn cựa với người hơn mìnhTo envy someone superior to one from the smallest thing