--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
homocercal
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
homocercal
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: homocercal
+ Adjective
có vây đuôi đồng hình
Lượt xem: 271
Từ vừa tra
+
homocercal
:
có vây đuôi đồng hình
+
short cut
:
đường cắt
+
overact
:
cường điệu, đóng (vai kịch...) một cách cường điệu
+
electrostatic generator
:
máy phát tĩnh điện
+
cirrus
:
(thực vật học) tua cuốn