--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ hr chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
thầy dòng
:
friar, monk
+
prima ballerina
:
nữ diễn viên chính (kịch ba-lê)
+
alphameric
:
thuộc, liên quan tới các ký tự chữ-số
+
ôm
:
to embrace; to hug; to take in one's armsôm đầuto take one's head in one's hands. nurse; nurtureôm một giấc mộng to lớnto nurture a great dream. to take on;ôm nhiều việc quáto take on too many jobs
+
bia miệng
:
Posthumous ill fameTrăm năm bia đá thì mòn Nghìn năm bia miệng hãy còn trơ trơA stela will wear out in one hundred years, A posthumous ill fame will remain whole in a thousand years