--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
huckaback
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
huckaback
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: huckaback
Phát âm : /'hʌkəbæk/ Cách viết khác : (huck) /hʌk/
+ danh từ
vải lanh thô (làm khăn lau tay)
Lượt xem: 422
Từ vừa tra
+
huckaback
:
vải lanh thô (làm khăn lau tay)
+
sồ sề
:
Full-bodied and slovenlyMới hai con đã sồ sềto be full-bodied and slovenly after having only two children
+
whensoever
:
dạng nhấn mạnh của whenever
+
tọa thiền
:
to sit in meditation
+
wire-dancer
:
người đi trên dây