--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
inquisitiveness
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
inquisitiveness
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: inquisitiveness
Phát âm : /in'kwizitivnis/
+ danh từ
tính tò mò, tính hay dò hỏi; tính tọc mạch
Lượt xem: 339
Từ vừa tra
+
inquisitiveness
:
tính tò mò, tính hay dò hỏi; tính tọc mạch
+
aggregation
:
sự tập hợp, sự kết hợp, sự tụ tập