--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ justness chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ngó ngoáy
:
Scrape round (in something hollow)Đừng ngó ngoáy vào cái lỗ thủng ở tường làm cho nó to ra
+
dutchman
:
người Hà-LanFlying dutchman tàu ma (trong tiểu thuyết hoang đường)
+
nỡ nào
:
Have the heart to do somethingNỡ nào giết hại đồng bàoOne could not have the heart to massacre one's fellow-countrymennỡ lòng nào như nỡ nào
+
epidemic
:
dịchan epidemic disease bệnh dịch
+
cod oil
:
dầu gan cá moruy, được sử dụng trong sản xuất da.