--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ liable(p) chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
rupture
:
sự đoạn tuyệt, sự tuyệt giao, sự cắt đứt; sự gián đoạna rupture of diplomatic relations between two countries sự cắt đứt quan hệ ngoại giao giữa hai nước
+
aphony
:
(y học) chứng mất tiếng
+
carder
:
người chải len
+
cánh buồm
:
Sail
+
seventy-four
:
(sử học) tàu chiến có 74 khẩu đại bác