--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
luniform
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
luniform
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: luniform
Phát âm : /'lu:nifɔ:m/
+ tính từ
hình mặt trăng
Lượt xem: 254
Từ vừa tra
+
luniform
:
hình mặt trăng
+
common eland
:
(động vật học) linh dương Châu Phi có màu nâu vàng sẫm.
+
khủng bố
:
to terrorizekẻ khủng bốterrorist
+
hèn nào
:
như hèn chi
+
chuộng
:
To value above other things, to attach importance tokhông chuộng hình thứcnot to attach importance to formchuộng sự thậtto value truth above other things