--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
macadamization
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
macadamization
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: macadamization
Phát âm : /mə,kædəmai'zeiʃn/
+ danh từ
cách đắp đường bằng đá dăm nện
Lượt xem: 589
Từ vừa tra
+
macadamization
:
cách đắp đường bằng đá dăm nện
+
manageability
:
tính có thể điều khiển, tính có thể sai khiến; tính dễ dạy, tính dễ bảo
+
hon.
:
ngài, tướng công (tiếng tôn xưng đối với các tước công trở xuống, các nhân vật cao cấp ở Mỹ, các đại biểu hạ nghị viện Anh trong các cuộc họp...) (viết tắt) của honourable
+
fault
:
sự thiếu sót; khuyết điểm
+
database management system
:
hệ quản trị cơ sở dữ liệu