--

machination

Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: machination

Phát âm : /,mæki'neiʃn/

+ danh từ

  • âm mưu, mưu đồ
  • sự bày mưu lập kế, sự mưu toan
Lượt xem: 551