--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ maikoa chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
nà
:
Silk strech (on a river bank)Trồng ngô ở nàTo grow maize on a silk stretch.
+
già yếu
:
Decrepit, old and feebleTuy già yếu nhưng vẫn rất minh mẫnalthough decrepit (old and feeble), he still remains very lucid
+
embraceor
:
kẻ gây áp lực (trái phép) đối với quan toà
+
jerry-building
:
sự xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; sự xây dựng cẩu thả
+
nói trổng
:
(địa phương) Throw out vague innuendoes