--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ menage chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
dewar
:
nhà hoá học và vật lý học người Xcotlen, được biết đến với kỹ thuật làm lạnh và phát minh phích cách nhiệt
+
ungratified
:
không thoả mãn, không hài lòng, không vừa ý
+
crataegus coccinea
:
loài táo gai quả màu đỏ, cụm hoa dày ,màu hồng đỏ
+
mongolian
:
(thuộc) Mông-c