--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ muckhill chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
đẹp lão
:
Hale and heartyTrông ông cụ tám mươi mà còn đẹp lãoAt eighty, he still looks hale and hearty
+
swelldom
:
(từ lóng) giới những người sang; giới những kẻ tai to mặt lớn
+
evident
:
hiển nhiên, rõ rệt