--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ngứa
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ngứa
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ngứa
+ verb
to itch
vai tôi ngứa
My shouder is itching
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "ngứa"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"ngứa"
:
nga
ngà
ngả
ngã
nghĩa
ngoa
ngoã
ngủ gà
ngừa
ngửa
more...
Những từ có chứa
"ngứa"
:
ngứa
ngứa mắt
ngứa mồm
ngứa miệng
ngứa ngáy
ngứa nghề
ngứa tai
ngứa tay
ngứa tiết
Lượt xem: 282
Từ vừa tra
+
ngứa
:
to itchvai tôi ngứaMy shouder is itching
+
delicate
:
thanh nhã, thanh tú, thánh thúdelicate features nét mặt thanh tú