--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
nosering
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
nosering
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: nosering
Phát âm : /'nouzriɳ/
+ danh từ
vòng đeo ở mũi (bò...)
Lượt xem: 398
Từ vừa tra
+
nosering
:
vòng đeo ở mũi (bò...)
+
title-part
:
nhân vật chính tên được dùng làm nhan đề (kịch, phim ảnh...)
+
prima ballerina
:
nữ diễn viên chính (kịch ba-lê)
+
foreseeable
:
có thể thấy trước được, đoán trước được
+
home economics
:
việc tề gia nội trợ