--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ pinched chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
trị giá
:
to value, to estimate to cost, to value
+
mộng du
:
somnambulistic; sleep-walking
+
ti tiện
:
mean, lease
+
tòa nhà
:
building
+
bộc phá
:
Explosive chargeđặt bộc pháto plant an explosive chargeđánh (bằng) bộc pháto mount an attack with an explosive charge