--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
planisher
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
planisher
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: planisher
Phát âm : /'plæniʃə/
+ danh từ
thợ cán
máy cán
Lượt xem: 254
Từ vừa tra
+
planisher
:
thợ cán
+
duette
:
bản sáng tác nhạc cho hai người biểu diễn
+
acerous
:
(thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)
+
dâm dật
:
lascivious; lustful;
+
home-grown
:
sản xuất ở trong nước, nội (sản phẩm, sản vật...)