--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
prima ballerina
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
prima ballerina
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: prima ballerina
Phát âm : /'pri:mə,bælə'ri:nə/
+ danh từ
nữ diễn viên chính (kịch ba-lê)
Lượt xem: 550
Từ vừa tra
+
prima ballerina
:
nữ diễn viên chính (kịch ba-lê)
+
alphameric
:
thuộc, liên quan tới các ký tự chữ-số
+
ôm
:
to embrace; to hug; to take in one's armsôm đầuto take one's head in one's hands. nurse; nurtureôm một giấc mộng to lớnto nurture a great dream. to take on;ôm nhiều việc quáto take on too many jobs
+
bia miệng
:
Posthumous ill fameTrăm năm bia đá thì mòn Nghìn năm bia miệng hãy còn trơ trơA stela will wear out in one hundred years, A posthumous ill fame will remain whole in a thousand years
+
stank
:
mùi hôi thối