--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ primeval chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
kên kên
:
vulture
+
mad
:
điên, cuồng, mất tríto go mad phát điên, hoá điênto drive someone mad làm cho ai phát điên lênlike mad như điên, như cuồng
+
mưu sát
:
Attempt (on someone's life), attempted assassination
+
đâm sầm
:
Crash againstChiếc ô tô đâm sầm vào cột đènThe car crashed against a lamp-post
+
entandrophragma cylindricum
:
(thực vật học) Cây gỗ gụ đen Châu Phi