--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ principal(a) chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
hardly
:
khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắnto be hardly treated bị đối xử khắc nghiệt
+
finical
:
khó tính, cầu kỳ, kiểu cách
+
authentic
:
thật; xác thựcauthentic signature chữ ký thậtauthentic news tin thật
+
scorify
:
hoá xỉ
+
human
:
(thuộc) con người, (thuộc) loài ngườihuman being con ngườihuman nature bản tính con người, nhân tính