--

rabbit-warren

Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: rabbit-warren

Phát âm : /'ræbit,weɔrin/

+ danh từ

  • vùng có nhiều thỏ
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "rabbit-warren"
  • Những từ có chứa "rabbit-warren" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    thỏ cáy chạy
Lượt xem: 572