--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
self-feeder
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
self-feeder
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: self-feeder
Phát âm : /'self'fi:də/
+ danh từ
lò tự tiếp, máy tự tiếp (chất đốt, nguyên liệu)
Lượt xem: 303
Từ vừa tra
+
self-feeder
:
lò tự tiếp, máy tự tiếp (chất đốt, nguyên liệu)
+
trick
:
mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá, trò bịp bợmthe trick took him in completely nó hoàn toàn bị mắc mưuthere must be some trick about it có cái gì gian trá bịp bợm trong đó
+
sugar-maple
:
(thực vật học) cây thích đường
+
decreasing monotonic
:
luôn luôn giảma decreasing monotonic functionhàm, hàm số luôn luôn giảm
+
scintilla
:
một mảy may, một ít một tínot a scintilla of evidence không có một mảy may chứng cớ nào