--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ shamus chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
shearer
:
người xén lông cừu
+
achene
:
(thực vật học) quả bế
+
evidence
:
tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệtin evidence rõ ràng, rõ rệt
+
meantime
:
in the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy
+
milkman
:
người bán sữa; người đi giao sữa