--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ shininess chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
wardrobe mistress
:
người phụ trách quần áo của diễn viên
+
planisher
:
thợ cán
+
duette
:
bản sáng tác nhạc cho hai người biểu diễn
+
acerous
:
(thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)
+
dâm dật
:
lascivious; lustful;