--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
stalactite
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
stalactite
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: stalactite
Phát âm : /'stæləktait/
+ danh từ
(địa lý,địa chất) chuông đá, vú đá
Lượt xem: 200
Từ vừa tra
+
stalactite
:
(địa lý,địa chất) chuông đá, vú đá