--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ tapered chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
sugar-maple
:
(thực vật học) cây thích đường
+
decreasing monotonic
:
luôn luôn giảma decreasing monotonic functionhàm, hàm số luôn luôn giảm
+
scintilla
:
một mảy may, một ít một tínot a scintilla of evidence không có một mảy may chứng cớ nào
+
proctorize
:
thi hành quyền giám thị đối với (học sinh) ((cũng) prog, proggins)
+
damnify
:
(pháp lý) gây tổn hại, gây thiệt hại