--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
trousering
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
trousering
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: trousering
Phát âm : /'trauzəriɳ/
+ danh từ
vải may quần
Lượt xem: 295
Từ vừa tra
+
trousering
:
vải may quần
+
dollar volume
:
Khối lượng tiềnthe store's dollar volume continues to riseKhối lượng tiền của quầy hàng tiếp tục tăng
+
dollar bill
:
hóa đơn một đô-la
+
damaging
:
hại, có hại, gây thiệt hại
+
douglas moore
:
Nhà soạn nhạc Mỹ nổi tiếng với công trình sử dụng tiếng mẹ đẻ của người Mỹ (1893-1969)