--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ undecorated chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
trị sự
:
to manage
+
uncushioned
:
không kê gối, không lót gối; không có nệm (ghế)
+
ecclesiastical law
:
giáo luật
+
crampfish
:
(động vật) cá đuối điện
+
prey
:
mồito become (fall) a prey to... làm mồi cho...a beast of prey thú săn mồia bird of prey chim săn mồi