--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
upgrowth
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
upgrowth
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: upgrowth
Phát âm : /' pgrou /
+ danh từ
sự lớn lên, sự phát triển
cái lớn lên, vật lớn lên
Lượt xem: 279
Từ vừa tra
+
upgrowth
:
sự lớn lên, sự phát triển
+
sáng tác
:
to create, to produce, to composesáng tác âm nhạcto compose musicAnh đã sáng tác được bao nhiêu tác phẩm rồi?How many works have you created?
+
unwisdom
:
sự thiếu khôn ngoan
+
floriate
:
trang bị bằng hoa
+
bordello
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà thổ, nhà chứa