--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ variate chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
seditious
:
nổi loạn, dấy loạn
+
compressed
:
được dát mỏng, cán dẹt suốt dọc chiều dài; dẹt, phẳng, bẹt
+
fodderless
:
không có cỏ khô (cho súc vật)
+
computer programme
:
xem computer program. the program required several hundred lines of codeChương trình đòi hỏi hàng trăm dòng mã.
+
breakables
:
đồ dễ vỡ (bát, đĩa...)