--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
vắng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
vắng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: vắng
+ adj
deserted, desolated absent
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "vắng"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"vắng"
:
vang
vàng
váng
văng
vẳng
vắng
vâng
vòng
võng
vọng
more...
Những từ có chứa
"vắng"
:
đi vắng
hoang vắng
quạnh vắng
thanh vắng
vắng
vắng vẻ
Lượt xem: 599
Từ vừa tra
+
vắng
:
deserted, desolated absent
+
soda jerk
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bán hàng ở quầy nước xô-đa
+
clusia insignis
:
cây cẩm cù hồng nhụy đỏ (cây hoa sao).
+
ngày lễ
:
holiday; feast-dayngày lễ chính thứclegal holiday
+
classical latin
:
tiếng Latinh, ngôn ngữ của những người trí thức La Mã cổ. Latin is a language as dead as dead can be. It killed the ancient Romans--and now it's killing meTiếng Latinh là thứ tiếng lẽ ra không còn tồn tại nữa. Nó đã giết những người La mã cố và bây giờ thì đang giết tôi.