--

da mồi

Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: da mồi

+ noun  

  • wrinkled skin
    • tóc bạc da mồi
      having white hair and wrinkled skin
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "da mồi"
Lượt xem: 842