siêu hạn
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: siêu hạn+
- (toán học) Transfinite
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "siêu hạn"
- Những từ có chứa "siêu hạn" in its definition in English - Vietnamese dictionary:
sublime transcendent superconductivity superangelic superspirituality superfluidity transcendency superspiritual supercelestial transcendence more...
Lượt xem: 158