fatherly
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: fatherly
Phát âm : /'fɑ:ðəli/ Cách viết khác : (fatherlike) /'fɑ:ðəlaik/
+ tính từ & phó từ
- như cha, như bố; nhân từ như cha, hiền hậu như cha
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "fatherly"
- Những từ có chứa "fatherly":
fatherly unfatherly
Lượt xem: 160