--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
relinquishment
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
relinquishment
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: relinquishment
Phát âm : /ri'liɳkwiʃmənt/
Your browser does not support the audio element.
+ danh từ
sự bỏ, sự từ bỏ (thói quen, hy vọng...)
sự buông ra
Lượt xem: 274
Từ vừa tra
+
relinquishment
:
sự bỏ, sự từ bỏ (thói quen, hy vọng...)