--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
unapocryphal
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
unapocryphal
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: unapocryphal
Phát âm : /'ʌnə'pɔkrifəl/
+ tính từ
chính cống
thật
Lượt xem: 277
Từ vừa tra
+
unapocryphal
:
chính cống
+
shram
:
làm tê, làm cóng
+
holloa
:
ê!, này!
+
cây cối
:
Trees and plants, vegetationbảo vệ cây cối trong công viênto protect vegetation in public parks
+
lonesome
:
vắng vẻ, hiu quạnh