--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ô vuông
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ô vuông
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ô vuông
Your browser does not support the audio element.
+
Square
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "ô vuông"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"ô vuông"
:
ấp úng
ảo vọng
Lượt xem: 979
Từ vừa tra
+
ô vuông
:
Square
+
ăn thua
:
To play for the vanity of winningchơi cờ để giải trí, không cốt ăn thuato play chess for amusement, not for the vanity of winning
+
giải thích
:
to explain, to clarify
+
bơm tiêm
:
(y học) Syringe
+
đàn đúm
:
Gang up (for gambling, dringking...)Đánh đàn đánh đúmTo gang in small groups and gamble