--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
đàn hương
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
đàn hương
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: đàn hương
Your browser does not support the audio element.
+
Santal wood
Lượt xem: 678
Từ vừa tra
+
đàn hương
:
Santal wood
+
đại hàn
:
cold spell (occurring on jan, 20-21)
+
giằng xé
:
Snatch and tear (something); get at someone's throatGiằng xé nhau vì địa vịto get at one another's throat for position
+
mảnh mai
:
slenderthiếu nữ mảnh maia slender girl
+
đại binh
:
Great army