--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ảnh ảo
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ảnh ảo
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ảnh ảo
Your browser does not support the audio element.
+ noun
Virtual image
Lượt xem: 791
Từ vừa tra
+
ảnh ảo
:
Virtual image
+
lư hương
:
Incense burner
+
ca vũ kịch
:
Opera-ballet
+
air-cushion
:
gối hơi
+
dyeweed
:
loài cây nhỏ lai Á Âu, có cụm hoa vàng có chất nhuộm, mọc phổ biến như là một cỏ dại ở Anh và Hoa Kỳ; đôi khi được trồng làm cảnh