--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
lư hương
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
lư hương
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: lư hương
+
Incense burner
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "lư hương"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"lư hương"
:
lai hàng
làm hàng
làm hỏng
lư hương
lưu hoàng
ly hương
Lượt xem: 676
Từ vừa tra
+
lư hương
:
Incense burner
+
ca vũ kịch
:
Opera-ballet
+
air-cushion
:
gối hơi
+
dyeweed
:
loài cây nhỏ lai Á Âu, có cụm hoa vàng có chất nhuộm, mọc phổ biến như là một cỏ dại ở Anh và Hoa Kỳ; đôi khi được trồng làm cảnh
+
colophony
:
nhựa thông