--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ổ cắm
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ổ cắm
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ổ cắm
Your browser does not support the audio element.
+
(điện)Socket
Lượt xem: 582
Từ vừa tra
+
ổ cắm
:
(điện)Socket
+
rục rịch
:
to get readychúng nó rục rịch lên đườngThey get ready to start
+
hà tằng
:
(từ cũ; nghĩa cũ) NeverMấy năm nay nó có hà tằng về thăm nhà đâuFor many years he has never come back home on a visit
+
gớm
:
loathsome; disgusting; horriblegớm ghiếcto disgust
+
actinometer
:
(vật lý) cái đo nhật xạ