--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ổ cắm
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ổ cắm
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ổ cắm
Your browser does not support the audio element.
+
(điện)Socket
Lượt xem: 581
Từ vừa tra
+
ổ cắm
:
(điện)Socket
+
phi lao
:
Casuarina-tree
+
bộc trực
:
Free spoken, bluntcon người bộc trựca free-spoken persontính bộc trực, không ngại nói thẳngfree spoken by nature, he does not mince his wordsăn nói bộc trựcto have a blunt way of speaking
+
chum
:
Big jarchum tươnga jar of soya sauce
+
callow
:
chưa đủ lông cánh (chim)