--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bó buộc
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bó buộc
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bó buộc
Your browser does not support the audio element.
+ verb
to oblige; to bind; to put under constraint
Lượt xem: 692
Từ vừa tra
+
bó buộc
:
to oblige; to bind; to put under constraint
+
nobly
:
cao thượng, hào hiệp
+
david crockett
:
công dân ở vùng biên giới nước Mỹ đồng thời là nhà chính trị bang Tennessee, đã hy sinh do sự vây hãm của Alamo (1786-1836)
+
ra rả
:
incessant, draning
+
exact
:
chính xác, đúng, đúng dắnexact sciences khoa học chính xác