--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bó buộc
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bó buộc
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bó buộc
Your browser does not support the audio element.
+ verb
to oblige; to bind; to put under constraint
Lượt xem: 691
Từ vừa tra
+
bó buộc
:
to oblige; to bind; to put under constraint
+
ditty-bag
:
túi đựng đồ lặt vặt (của thuỷ thủ, của người đánh cá)
+
oán
:
to resent; to feel resentment against
+
thả lỏng
:
to let loose, to set loose
+
khai mạc
:
(cũ) Raise curtainBuổi diễn kịch khai mạc vào lúc bảy giờ rưỡiThe curtain is raised at half past seven