--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ bald-coot chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
distinctive feature
:
nét dị biệt
+
bỏ về
:
Leave, quit
+
phallic
:
(thuộc) tượng dương vật
+
short-haired
:
tốc kýto take a speech down in short-haired ghi tốc ký một bài diễn vănshort-haired typist người đánh máy kiêm tốc ký