--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
cao hổ cốt
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cao hổ cốt
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cao hổ cốt
+
Tiger bone glue
Lượt xem: 847
Từ vừa tra
+
cao hổ cốt
:
Tiger bone glue
+
unmarried
:
chưa kết hôn, chưa thành lập gia đình; ở vậy
+
rắc rối
:
complex; complicated; intricatetránh những sự rắc rốito avoid complications
+
đào nguyên
:
(văn chương) Fairies' home, Elysium
+
bánh xốp
:
Waferbánh kem xốpan ice-cream wafer